gập xuống
Định nghĩa
- Động từ:
- Hạ thấp hoặc làm cho một phần của vật thể xoay, nghiêng về phía dưới: "gập xuống" chỉ hành động tác động lên một bộ phận (như nắp, tay vịn, ghế) để nó chuyển động từ vị trí thẳng đứng hoặc ngang bằng sang vị trí thấp hơn, thường là tạo thành một góc nhọn hoặc nằm sát bề mặt phía dưới.
- Làm cho vật thể có cấu trúc dẻo, mềm bị uốn cong về phía dưới: dùng cho các vật như giấy, vải, cành cây khi bị tác động lực để chúng chịu sự uốn cong hướng xuống đất hoặc bề mặt bên dưới.
Ví dụ sử dụng
Hành động hạ thấp bộ phận:
- Anh ấy gập xuống tay vịn của ghế để tạo chỗ ngồi rộng hơn. (Anh ấy làm cho tay vịn xoay xuống phía dưới.)
- Cô ấy gập xuống nắp laptop sau khi sử dụng xong. (Cô ấy hạ thấp nắp xuống vị trí đóng.)
Uốn cong vật thể:
- Gió mạnh làm cành cây gập xuống mặt đất. (Cành cây bị uốn cong hướng xuống dưới.)
- Em bé vô tình làm gập xuống trang sách khi đọc. (Trang sách bị uốn cong về phía dưới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"gập xuống ghế": hạ thấp phần lưng hoặc mặt ghế để thay đổi hình dạng.
- Ghế máy bay có thể gập xuống để tạo thành giường. (Ghế được hạ thấp xuống vị trí nằm.)
"gập xuống nắp": đóng nắp bằng cách hạ thấp nó.
- Nhớ gập xuống nắp thùng rác sau khi vứt rác. (Đóng nắp bằng cách hạ thấp nó xuống.)
Biến thể và từ gần giống
Gập (động từ): uốn cong, xếp lại — thường dùng chung cho mọi hướng (lên, xuống, ngang).
- Gập tờ giấy làm đôi. (Uốn cong tờ giấy thành hai phần.)
Hạ xuống (động từ): di chuyển vật thể từ vị trí cao xuống thấp — không nhất thiết phải uốn cong.
- Hạ xuống cửa sổ xe. (Kéo cửa sổ xuống thấp.)
Cúi xuống (động từ): nghiêng đầu hoặc thân người về phía dưới — dùng cho người hoặc động vật.
- Anh ấy cúi xuống nhặt đồ. (Nghiêng người xuống thấp.)
Từ đồng nghĩa
- Xếp xuống: làm cho vật thể gấp lại và đặt ở vị trí thấp hơn.
- Hạ thấp: làm giảm độ cao của vật thể.
- Uốn cong xuống: tác động lực để vật thể thay đổi hình dạng theo hướng dưới.
Thành ngữ liên quan
- Gập xuống như chiếc lá: miêu tả hành động uốn cong mềm mại, dễ dàng.
- Cành tre gập xuống như chiếc lá trước gió. (Cành tre uốn cong xuống một cách nhẹ nhàng.)